A. Negrete

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olimpia Kings 12 8:11 4.5 0.8 0.9 51.4% 45.0% 75.0% 0 0
LNB LNB 12 8:11 4.5 0.8 0.9 51.4% 45.0% 75.0% 0 0
Dep. San Jose 7 4:30 1.4 0.3 0.4 28.6% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions