A. Ndoye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nantes 29 22:52 8.5 3.8 1.2 37.0% 26.5% 68.8% 1 0
Pro B Pro B 29 22:52 8.5 3.8 1.2 37.0% 26.5% 68.8% 1 0
Nantes 3 24:47 11.7 3.7 1.7 55.6% 33.3% 92.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions