A. Ndabukiye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk W 23 21:39 6.2 6.8 1.5 49.1% 37.5% 60.0% 3 0
Top Division Women Top Division Women 23 21:39 6.2 6.8 1.5 49.1% 37.5% 60.0% 3 0
Kortrijk W 24 16:45 4.8 4.6 0.8 47.8% 16.7% 62.8% 0 0
Lummen W 17 27:27 6.7 6.3 1.2 39.0% 28.6% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions