A. Nation

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gaiteros del Zulia 23 22:09 8.7 2.7 1.5 37.8% 23.3% 63.3% 0 0
Superliga Superliga 23 22:09 8.7 2.7 1.5 37.8% 23.3% 63.3% 0 0
Hebraica y Macabi 19 26:44 12 3.6 2.6 46.2% 34.7% 66.0% 0 0
Gimnasia 43 26:42 13.5 3.8 1.8 45.0% 27.7% 47.2% 1 0
Heroes de Falcon 27 26:57 14 3.4 2.1 50.0% 39.4% 67.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions