A. Nasturescu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SCM Timisoara 21 21:53 3.7 1.8 0.6 32.1% 33.9% 100.0% 0 0
Divizia A Divizia A 21 21:53 3.7 1.8 0.6 32.1% 33.9% 100.0% 0 0
SCM Timisoara 12 13:28 2.8 0.8 0.2 37.0% 36.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions