A. Nastovski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Angeli 22 24:04 9.5 3.5 1.6 50.0% 26.7% 44.6% 1 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 29:21 14 5 1 50.0% 0.0% 0.0% 0 0
Superleague Superleague 21 23:49 9.3 3.4 1.6 50.0% 27.6% 47.2% 1 0
FMP Akademija 15 21:32 5.7 1.8 0.9 40.7% 34.1% 28.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions