A. Narimanov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atyrau Aktobe 21 16:51 7.9 4 0.9 50.8% 24.1% 60.5% 1 0
National League National League 5 6:33 1.4 1.8 0 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Higher League Higher League 16 20:05 9.9 4.8 1.2 51.6% 23.1% 61.5% 1 0
Kaspiy Aktau 26 11:43 4.7 1.9 0.7 38.1% 14.3% 54.9% 0 0
Kaspiy Aktau 14 10:57 4.9 1.9 0.4 34.2% 20.7% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions