A. Naia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Academica 28 29:37 8.7 6.1 1.9 44.2% 10.7% 64.2% 3 0
Proliga Proliga 28 29:37 8.7 6.1 1.9 44.2% 10.7% 64.2% 3 0
Galitos Aveiro 25 17:25 4.8 3.2 0.5 51.4% 0.0% 45.0% 0 0
Galitos Aveiro 5 5:40 1.6 1.2 0.2 57.1% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions