A. Myronenko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila KK Keila Coolbet 10 26:50 8.7 2.9 1.6 44.0% 36.4% 33.3% 0 0
ENBL ENBL 7 28:27 9.9 3.1 1.9 47.4% 36.6% 0.0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 23:02 6 2.3 1 33.3% 35.7% 50.0% 0 0
Keila Coolbet 25 25:23 5.8 3.7 0.8 37.8% 24.7% 22.2% 0 0
Keila KK 9 25:32 9 3.4 1.3 50.0% 41.5% 60.0% 0 0
Keila KK 29 28:51 10.2 4.7 0.9 44.5% 42.0% 68.0% 1 0
Keila KK 3 28:35 11.7 6.3 1 48.0% 40.0% 71.4% 1 0
Khimik 1 9:37 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions