A. Mustafina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Okzhetpes W 28 21:19 5.9 2.4 2.3 37.2% 23.3% 95.2% 1 0
National League Women National League Women 28 21:19 5.9 2.4 2.3 37.2% 23.3% 95.2% 1 0
Okzhetpes W 24 17:16 2.7 3.1 1 27.8% 12.8% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions