A. Music

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Play Off Sarajevo W 20 24:01 7.7 5.8 1.4 45.0% 20.8% 59.0% 2 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 20 24:01 7.7 5.8 1.4 45.0% 20.8% 59.0% 2 0
Play Off Sarajevo W 24 22:14 4.8 4.6 1.3 41.1% 15.4% 79.2% 0 0
Play Off Sarajevo W 22 24:11 7.5 5 1 39.0% 17.8% 63.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions