A. Murkey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alftanes 13 33:02 22.1 7.7 3.2 48.9% 36.7% 71.7% 5 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 35:03 14 10 4 46.2% 16.7% 50.0% 1 0
Premier league Premier league 12 32:52 22.8 7.5 3.2 49.1% 38.4% 72.5% 4 0
Vienna Basket 6 14:51 5.3 0.8 0.8 41.9% 26.7% 66.7% 0 0
Milwaukee Bucks 1 10:00 7 2 1 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions