A. Muratovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Jedinstvo W 7 7:25 2 1.4 0.6 55.6% 0% 66.7% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 7 7:25 2 1.4 0.6 55.6% 0% 66.7% 0 0
KK Jedinstvo W 5 14:55 2.4 4.4 3.2 30.8% 0.0% 80.0% 0 0
KK Jedinstvo W 21 18:41 4 4.6 0.8 34.9% 0.0% 47.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions