A. Muorwel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Eskilstuna 13 7:06 0.9 1.9 0.4 27.3% 0.0% 0% 0 0
Superettan Superettan 13 7:06 0.9 1.9 0.4 27.3% 0.0% 0% 0 0
Eskilstuna 23 14:46 3.4 2.3 0.2 36.0% 24.4% 35.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions