A. Mujunen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki W 33 15:35 3.7 2.4 1.1 46.1% 17.4% 68.8% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 33 15:35 3.7 2.4 1.1 46.1% 17.4% 68.8% 0 0
Torpan Pojat Helsinki II W Torpan Pojat Helsinki W 46 11:34 3.7 2.2 1.1 56.3% 66.7% 68.3% 0 0
HyPo W 21 26:23 8.3 6.3 3.2 53.4% 20.0% 69.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions