A. Muhammad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga Radnicki 27 27:49 13.1 2.7 3.9 45.5% 35.4% 78.2% 2 0
First League First League 27 27:49 13.1 2.7 3.9 45.5% 35.4% 78.2% 2 0
Radnicki 3 15:42 8.7 0.7 0.7 50.0% 44.4% 66.7% 0 0
Atyrau 19 28:19 21.4 4.3 6.4 47.7% 38.8% 89.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions