A. Mrgic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joker 13 13:42 2.9 2.7 0.1 41.2% 38.5% 62.5% 0 0
First League First League 13 13:42 2.9 2.7 0.1 41.2% 38.5% 62.5% 0 0
KK Metalac 29 12:29 2.9 3.2 0.4 39.0% 22.5% 43.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions