A. Mreches

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Musel Pikes W 13 30:35 9.7 3.8 1.9 33.8% 34.9% 56.2% 0 0
Total League Women Total League Women 13 30:35 9.7 3.8 1.9 33.8% 34.9% 56.2% 0 0
Musel Pikes W 19 27:01 7.5 2.5 1.2 29.9% 30.4% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions