A. Mpoyo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RSSB Tigers Petro Atletico 9 21:02 6.1 3 0.8 36.5% 35.7% 40.0% 0 0
BAL BAL 9 21:02 6.1 3 0.8 36.5% 35.7% 40.0% 0 0
A.P.R. 10 19:09 9.5 4.3 0.4 43.1% 44.4% 55.6% 0 0
Rwanda A.P.R. 9 35:30 13.7 6 1.1 41.0% 41.1% 73.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions