A. Moussa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Egypt 6 19:13 7.2 3.3 3.3 40.5% 33.3% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 19:13 7.2 3.3 3.3 40.5% 33.3% 50.0% 0 0
Egypt 2 18:38 7.5 3.5 3.5 55.6% 33.3% 75.0% 0 0
Egypt 4 8:34 0.8 2.2 0.8 16.7% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions