A. Mosquera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caribbean Storm Islands 14 28:04 9 6.8 1.1 38.3% 31.1% 44.4% 3 0
LBP LBP 14 28:04 9 6.8 1.1 38.3% 31.1% 44.4% 3 0
Caribbean Storm Islands 6 12:36 6.2 2.5 0.2 53.6% 50.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions