A. Mortazavi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raad Padafan Isfahan 12 14:22 4.4 2.7 0.3 46.7% 25.0% 63.6% 0 0
Super League Super League 12 14:22 4.4 2.7 0.3 46.7% 25.0% 63.6% 0 0
Aseman Velayat Padafan Raad 18 16:50 5.3 2 0.7 31.4% 16.2% 65.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions