A. Morllah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje W 15 13:19 3.9 1.5 0.9 35.6% 26.3% 47.8% 0 0
Basketligan W Basketligan W 15 13:19 3.9 1.5 0.9 35.6% 26.3% 47.8% 0 0
Sodertalje W 12 12:36 4.7 1.2 0.8 50.0% 20.0% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions