A. Morin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge 31 39:04 23.4 7.5 6.2 48.3% 37.4% 82.6% 9 0
Superettan Superettan 31 39:04 23.4 7.5 6.2 48.3% 37.4% 82.6% 9 0
Huddinge 23 36:08 20 6.3 3.5 48.3% 40.8% 83.2% 2 0
Huddinge 9 27:37 12.6 4.6 2.2 48.3% 33.3% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions