A. Morillo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gladiadores Spartans 27 8:05 1.8 0.6 1.1 32.7% 29.0% 77.8% 0 0
Superliga Superliga 27 8:05 1.8 0.6 1.1 32.7% 29.0% 77.8% 0 0
Piratas de La Guaira 24 15:35 3.9 1.2 1.1 37.3% 40.0% 76.2% 0 0
Piratas de La Guaira 38 16:23 4.2 1.5 1.1 35.8% 28.0% 69.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions