A. Morgillo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Urania Milano JuVi Cremona 34 12:39 2.9 2.2 0.4 54.4% 0.0% 76.5% 0 0
Serie A2 Serie A2 34 12:39 2.9 2.2 0.4 54.4% 0.0% 76.5% 0 0
JuVi Cremona 42 20:24 8 4 0.8 54.4% 0.0% 71.7% 0 0
Fortitudo Bologna 40 11:20 2.8 3 0.3 62.3% 0% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions