A. Morawiec

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lublin W 35 15:30 4.5 2.1 1 31.9% 29.2% 72.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 14:33 4.6 2.1 0.6 31.0% 27.6% 77.8% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 24 16:52 4.9 2.2 1.2 32.2% 29.8% 70.8% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 3:20 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions