A. Moorer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Giannina W 6 13:44 2 1.3 1.3 16.7% 22.2% 100.0% 0 0
A1 Women A1 Women 6 13:44 2 1.3 1.3 16.7% 22.2% 100.0% 0 0
Feytiat W 8 23:25 10.9 4.4 2.8 42.4% 50.0% 88.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions