A. Montout

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mondeville W 28 18:48 8.1 4 0.9 47.9% 0.0% 67.0% 1 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 26 19:03 8.5 4.2 1 48.8% 0.0% 67.4% 1 0
French Cup Women French Cup Women 2 15:35 3.5 2 0.5 20.0% 0% 62.5% 0 0
Pays Voironnais W 27 12:08 5.4 2.7 0.6 44.4% 7.7% 60.7% 0 0
Feytiat W 18 15:52 6.6 5.2 0.7 51.8% 0.0% 68.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions