A. Moncekova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CBK Kosice W 8 29:15 11.5 6.9 1.5 45.3% 37.5% 84.0% 1 0
Extraliga W Extraliga W 8 29:15 11.5 6.9 1.5 45.3% 37.5% 84.0% 1 0
CBK Kosice W 26 31:23 12.9 7.2 2.3 54.6% 22.6% 76.2% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions