A. Moncek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kosice Wolves 30 24:59 7.4 4.2 3.7 36.4% 15.5% 51.1% 1 0
Extraliga Extraliga 30 24:59 7.4 4.2 3.7 36.4% 15.5% 51.1% 1 0
Kosice Wolves BKM Lucenec 27 23:05 6.5 3.6 3.4 41.1% 24.1% 58.8% 1 0
Iskra Svit 2 1:17 2 0 0 100.0% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions