A. Mollenhauer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Araski W 21 18:15 7 3.3 1 37.1% 30.7% 48.6% 1 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 21 18:15 7 3.3 1 37.1% 30.7% 48.6% 1 0
Azerbaijan W 2 31:21 20 5 2.5 41.2% 22.2% 83.3% 0 0
Ensino W 28 20:42 7.4 2.6 1.1 36.8% 32.7% 71.0% 1 0
Azerbaijan W 6 36:31 15.2 6.3 1.3 29.0% 29.7% 71.4% 1 0
Estudiantes W 27 18:29 5.9 2.9 0.9 35.9% 31.6% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions