A. Mokka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turun NMKY W 20 22:14 8.7 4 1.1 37.0% 23.6% 64.1% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 20 22:14 8.7 4 1.1 37.0% 23.6% 64.1% 0 0
Turun NMKY W 4 20:24 5 3.5 1.5 29.2% 20.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions