A. Mojiri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golnoor Isfahan 13 17:24 4.2 3.8 0.7 32.1% 31.0% 47.6% 0 0
Super League Super League 13 17:24 4.2 3.8 0.7 32.1% 31.0% 47.6% 0 0
Golnoor Ishafan 21 11:59 2.9 2.9 0.7 36.8% 28.1% 52.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions