A. Mocnik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 24 10:17 2.7 1 0.7 29.6% 35.3% 100.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 6 6:39 0.3 0.7 0.7 7.7% 0.0% 0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 18 11:30 3.4 1.1 0.7 34.5% 43.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions