A. Mitrovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qatar Sports 13 33:35 15.8 4.8 1.8 40.0% 35.9% 79.0% 1 0
QBL QBL 13 33:35 15.8 4.8 1.8 40.0% 35.9% 79.0% 1 0
Ohod 11 22:43 11.2 4.4 1 41.6% 28.6% 72.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions