A. Mitrevski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia 1 5:51 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 5:51 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
North Macedonia 4 27:29 10.2 2.5 2 39.5% 30.0% 100.0% 0 0
Pelister 25 24:28 10.7 3.1 1.5 49.5% 42.5% 86.5% 0 0
Pelister 7 22:54 9.9 1.4 2 54.5% 64.7% 76.9% 0 0
Feniks 2010 25 33:42 15.2 3.6 2.7 40.3% 25.4% 72.5% 0 0
Feniks 2010 16 28:10 9.1 2.6 2.9 34.7% 17.4% 86.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions