A. Mitchell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Wakrah 15 37:42 17.8 9.2 6.8 45.1% 38.1% 81.7% 10 1
QBL QBL 15 37:42 17.8 9.2 6.8 45.1% 38.1% 81.7% 10 1
Al Wakrah 16 39:07 17.9 12.2 7.9 41.1% 31.0% 65.5% 13 2
Al Wakrah 7 35:55 19.1 9 5.6 44.9% 38.0% 52.8% 3 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions