A. Misters

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mazeikiai 19 17:01 4.9 1.8 0.9 33.3% 25.4% 72.7% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 5 21:45 5.2 2.2 1.2 29.0% 20.8% 75.0% 0 0
LKL LKL 14 15:19 4.9 1.7 0.9 35.2% 27.7% 71.4% 0 0
BK Ogre 14 25:57 13.5 4.3 3.9 42.1% 40.4% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions