A. Mise

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KAZL Split W 9 31:10 9.4 5.4 2.1 41.5% 12.5% 57.7% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 9 31:10 9.4 5.4 2.1 41.5% 12.5% 57.7% 0 0
Pula Moviter W 16 35:35 11.4 8.1 2.9 35.7% 18.8% 70.9% 4 0
Pula Moviter W 12 31:52 7.6 7.9 3.5 33.7% 23.7% 72.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions