A. Mirkovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SCM Timisoara 36 20:33 8.3 2.7 1.2 52.9% 39.6% 77.4% 0 0
Divizia A Divizia A 36 20:33 8.3 2.7 1.2 52.9% 39.6% 77.4% 0 0
SCM Timisoara 2 26:03 9.5 3 5.5 66.7% 40.0% 71.4% 0 0
SCM Timisoara 37 25:13 10.4 2.8 1.7 55.1% 45.3% 68.9% 0 0
SCM Timisoara 3 20:23 5 2.3 0 42.9% 16.7% 100.0% 0 0
SCM Timisoara 29 22:18 8.7 3.6 1.6 46.2% 31.3% 82.9% 1 0
SCM Timisoara 13 26:25 10.8 3.5 1.9 56.7% 36.8% 92.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions