A. Mirceta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Croatia U20 1 14:59 4 1 2 16.7% 0.0% 100.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 14:59 4 1 2 16.7% 0.0% 100.0% 0 0
Samobor 33 22:37 7.8 2 1.8 41.6% 36.3% 86.1% 0 0
Jazine Zadar 29 28:21 13.4 2.1 1.8 42.2% 35.6% 90.6% 0 0
Jazine 21 15:22 5.8 1.3 1.3 38.8% 35.6% 95.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions