A. Mipoka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montbrison W 24 21:04 4.5 2.6 1.1 24.7% 21.6% 58.3% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 23:16 9.5 2 0 50.0% 37.5% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 22 20:52 4.1 2.6 1.2 21.8% 20.4% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions