A. Minota

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cimarrones del Choco 15 23:08 7.8 3.1 1.8 36.4% 32.8% 55.6% 0 0
LBP LBP 15 23:08 7.8 3.1 1.8 36.4% 32.8% 55.6% 0 0
Toros del Valle 15 22:38 11.7 3.1 2.5 48.2% 42.0% 55.6% 0 0
Cimarrones del Choco Corsarios Cartagena Toros del Valle 38 18:34 5.4 2.7 1.4 38.2% 19.7% 57.1% 0 0
Cafeteros Cimarrones del Choco 34 24:34 7.3 3.1 2.2 37.0% 25.7% 68.8% 0 0
Colombia 2 6:05 1.5 1.5 0.5 33.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions