A. Milovanova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jezica W 18 10:49 3.6 2 1 41.2% 40.0% 71.4% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 18 10:49 3.6 2 1 41.2% 40.0% 71.4% 0 0
Jezica W ZKK Domzale W 16 13:59 4.1 2.4 1.5 45.8% 20.0% 76.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions