A. Milojevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student Nis W 15 6:09 2 0.9 0.4 40.7% 20.0% 60.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 3:04 0.5 0.2 0.5 33.3% 0.0% 0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 11 7:16 2.5 1.1 0.4 41.7% 25.0% 60.0% 0 0
Student Nis W 23 13:39 3.5 1.9 0.9 41.5% 32.4% 71.4% 0 0
Student Nis W 17 11:30 3.6 1.5 0.2 39.3% 18.5% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions