A. Millan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paisas Espanol de Talca 17 23:24 8 6.8 0.8 40.0% 20.0% 64.3% 2 0
LBP LBP 13 22:13 7.5 6.4 0.8 43.2% 21.9% 70.0% 1 0
LNB LNB 4 27:14 9.8 8.2 0.8 34.0% 16.7% 50.0% 1 0
Motilones del Norte Paisas 22 3:19 0.8 0.9 0.1 33.3% 33.3% 12.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions