A. Millan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caimanes del Llano Caribbean Storm Islands 18 27:04 9.2 6.4 1.1 39.6% 31.7% 62.5% 2 0
Champions League Americas Champions League Americas 4 15:38 7 2.2 0 37.5% 25.0% 16.7% 0 0
LBP LBP 14 30:20 9.8 7.6 1.4 40.2% 33.3% 77.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions