A. Mikorek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graffenstaden W 26 33:41 13.2 2.6 4.3 33.3% 30.1% 87.1% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 34:08 13.5 2.6 4.5 33.7% 29.9% 86.9% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 22:20 5 2 1 16.7% 50.0% 100.0% 0 0
Graffenstaden W 3 25:44 2 1.7 5.3 12.5% 0.0% 0% 0 0
Feytiat W 21 16:54 2.8 1.9 2.2 26.9% 26.5% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions