A. Mikheev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paralimni 13 4:30 1.5 1.2 0.1 41.2% 25.0% 57.1% 0 0
Division A Division A 13 4:30 1.5 1.2 0.1 41.2% 25.0% 57.1% 0 0
Paralimni 8 12:58 3.8 1.9 0.1 53.8% 20.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions